Traduction de "bas" en vietnamien
thấp, bít tất, tất sont les meilleures traductions de "bas" en vietnamien.
bas
adjective
noun
adverb
masculine
grammaire
Qui a peu de hauteur ou d’élévation [..]
-
thấp
adjectiveLeur moral est au plus bas. Ils ne tiendront pas un autre combat.
Tinh thần của họ xuống thấp quá rồi, Họ không thể tham gia thêm cuộc chiến nào nữa.
-
bít tất
noun -
tất
nounUn lit chaud, des bas propres, du lait dans le frigo.
Chỉ cần giường ấm, tất sạch, sữa trong tủ lạnh.
-
Traductions moins fréquentes
- vớ
- chân
- hèn
- thấp hèn
- cuối
- hạ
- nhỏ
- trũng
- sát
- cúi xuống
- hèn hạ
- hạ tiện
- phía dưới
- trần tục
- tất dài
- tầm thường
- vô loại
- xấu xa
- đê hèn
- đê hạ
- đất dài
- đốn mạt
- đớn kiếp
- đớn mạt
- đớn đời
- xuống
- đáy
- thắp
- bít tất dài
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " bas " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images avec "bas"
Phrases similaires à "bas" avec traductions en vietnamien
-
sự chuẩn bị · sự náo động · sự xếp dọn · tình trạng lộn xộn
-
cành là
-
trở xuống
-
cùng nhân · dân đen
-
sấp mặt
-
lên xuống
Ajouter un exemple
Ajouter