Traduction de "blanc" en vietnamien
trắng, bạch, bạc sont les meilleures traductions de "blanc" en vietnamien.
Personne caucasienne avec une peau de couleur blanche. [..]
-
trắng
adjectiveClair et sans couleur ; reflétant toutes les fréquences visibles en même quantité.
Je préfère bien davantage le vin rouge au vin blanc.
Tôi thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng.
-
bạch
adjective nounCouleur de la lumière qui contient toutes les longueur d'ondes visibles en même quantité. [..]
Quelque chose qui expliquerait pourquoi le taux de globules blancs est si bas.
Thứ gì đó để giải thích lý do bạch cầu của cậu bị giảm.
-
bạc
nounJe me suis trouvé un cheveu blanc, ce matin.
Sáng nay tôi đã tìm thấy một sợi tóc bạc trên đầu.
-
Traductions moins fréquentes
- da trắng
- lòng trắng
- tròng trắng
- không
- sạch
- khoảng cách chữ
- khoảng trắng
- không có chữ
- không vết
- không ố
- màu trắng
- người giống da trắng
- phiến cách chữ
- phấn trắng
- quần áo trắng
- rượu vang trắng
- sắc trắng
- vô tội
- vải trắng
- khoảng cách
- người bạch
- người trắng
- Đại chủng Âu
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " blanc " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traductions avec une orthographe alternative
-
người da trắng
Vous insinuez que le Blanc n'est pas l'ami de l'Indien?
Có phải ông muốn ám chỉ người da trắng không phải là bạn của người da đỏ?
-
người trắng
Des personnes blanches, je le savais!
Bọn người trắng, ta biết mà!
Images avec "blanc"
Phrases similaires à "blanc" avec traductions en vietnamien
-
đám mây trắng
-
Ngựa trắng
-
Gấu trắng Bắc Cực · gấu trắng Bắc Cực · gấu trắng bắc cực
-
Atelerix albiventris
-
Hạc trắng
-
Kết hôn giả
-
bạch thỏ
-
Bạch Tuyết · Nàng Bạch Tuyết · Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn