Traduction de "cadrer" en vietnamien
khớp, xứng, hợp sont les meilleures traductions de "cadrer" en vietnamien.
cadrer
verb
grammaire
-
khớp
verb nounSi ça ne cadre avec aucun diagnostic, ça ne laisse plus qu'un diagnostic.
Nếu như không chẩn đoán nào khớp, vậy chỉ còn một chẩn đoán duy nhất thôi.
-
xứng
-
hợp
adjective verbQue tous les cadres y soient, même ceux en congé.
Tập hợp tổ điều hành, cả người đang đi nghỉ.
-
Traductions moins fréquentes
- khung
- gióng khung
- giữ chặt
- không cho nhúc nhích
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " cadrer " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "cadrer" avec traductions en vietnamien
-
chuyên viên
-
Khung · Khung tranh · bối cảnh · cán bộ · cấp công chức · giường treo · giới hạn · hoàn cảnh · hòm chở đồ gỗ · khung · khung cảnh · khung hình · khung tranh · khung xe đạp · khuôn khổ · kết cấu · ngạch · phạm vi
-
luật cơ sở · luật khung
-
khung đối tượng không bị chặn
-
khung văn bản
-
hợp
-
nữ cán bộ
-
khung đối tượng kết ghép
Ajouter un exemple
Ajouter