Traduction de "capsuler" en vietnamien
bọc miệng est la traduction de "capsuler" en vietnamien.
capsuler
Verb
grammaire
-
bọc miệng
bọc miệng (chai)
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " capsuler " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "capsuler" avec traductions en vietnamien
-
Quả nang · bao · buồng du hành · chén capxun · hạt nổ · miếng bọc miệng chai · mũ · nắp chai · quả nang · túi bào tử · viên bao · viên nang · viên thuốc con nhộng
-
Quả nang · bao · buồng du hành · chén capxun · hạt nổ · miếng bọc miệng chai · mũ · nắp chai · quả nang · túi bào tử · viên bao · viên nang · viên thuốc con nhộng
-
Quả nang · bao · buồng du hành · chén capxun · hạt nổ · miếng bọc miệng chai · mũ · nắp chai · quả nang · túi bào tử · viên bao · viên nang · viên thuốc con nhộng
Ajouter un exemple
Ajouter