Traduction de "cascader" en vietnamien
chảy như thác, sống bừa bãi sont les meilleures traductions de "cascader" en vietnamien.
cascader
verb
grammaire
-
chảy như thác
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) chảy như thác
-
sống bừa bãi
(thông tục, từ cũ nghĩa cũ) sống bừa bãi
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " cascader " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "cascader" avec traductions en vietnamien
-
thác · thác nước · tràng · đợt
-
CSS
-
menu tầng
-
Dãy núi Cascade
-
rông rổng
-
thác · thác nước · tràng · đợt
-
thác · thác nước · tràng · đợt
Ajouter un exemple
Ajouter