Traduction de "cessant" en vietnamien
đình mọi việc lại est la traduction de "cessant" en vietnamien.
cessant
verb
-
đình mọi việc lại
(Toutes affaires cessantes; toutes choses cessantes) đình mọi việc lại
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " cessant " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "cessant" avec traductions en vietnamien
-
bãi binh · bãi chiến · đình chiến
-
lệnh ngừng bắn · ngừng bắn · sự ngừng chiến
-
rọ rạy
-
chưa nghỉ trước khi · chưa ngừng trước khi
-
cà riềng cà tỏi
-
tỉnh rượu
-
đình nghiệp
-
buông tay
Ajouter un exemple
Ajouter