Traduction de "champ" en vietnamien
đồng, trường, cánh đồng sont les meilleures traductions de "champ" en vietnamien.
champ
noun
masculine
grammaire
Terrain de campagne [..]
-
đồng
noun(số nhiều) đồng, đồng ruộng [..]
Puis les emplacements successifs des champs, qui ont changé de place.
Những cánh đồng cũ và cả những cánh đồng sau đó.
-
trường
nounSa place ne est pas sur le champ de bataille.
Chỗ của nó không phải ngoài sa trường.
-
cánh đồng
nounRégion de terre qui n'a ni forêt, ni habitations humaines.
Puis les emplacements successifs des champs, qui ont changé de place.
Những cánh đồng cũ và cả những cánh đồng sau đó.
-
Traductions moins fréquentes
- đồng ruộng
- ruộng
- vùng
- nền
- phạm vi
- đám ruộng
- bãi
- nội
- lĩnh vực
- địa bàn
- Trường
- Cánh đồng
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " champ " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images avec "champ"
Phrases similaires à "champ" avec traductions en vietnamien
-
Trường hấp dẫn
-
Sơn ca Á-Âu
-
cánh đồng · ruộng đồng · đồng nội
-
bãi tập
-
trường nhóm chuyên biệt
-
Từ trường · từ trường
-
Trường Tra cứu
-
béng · ngay lập tức · tuột · tức khắc
Ajouter un exemple
Ajouter