Traduction de "charge" en vietnamien
gánh nặng, gánh, chức trách sont les meilleures traductions de "charge" en vietnamien.
charge
noun
verb
feminine
grammaire
fardeau, ce qui pèse [..]
-
gánh nặng
Donc maintenant je dois porter cette charge sur mes épaules.
Nên giờ tôi phải mang gánh nặng đó trên vai.
-
gánh
nounDonc maintenant je dois porter cette charge sur mes épaules.
Nên giờ tôi phải mang gánh nặng đó trên vai.
-
chức trách
noun
-
Traductions moins fréquentes
- trọng tải
- đảm phụ
- vác
- thuế
- biếm họa
- chuyển ...
- chức vụ
- câu chuyện bịa đặt
- lượng thốc nạp
- lời buộc tội
- lời trêu đùa
- mẻ lò
- mẻ nấu
- sự bốc hàng
- sự nạp đạn
- sự tích điện
- sự tổn phí
- sự xung kích
- sự xếp đồ
- sự đòi hỏi
- trách nhiệm
- điều kiện
- điện tích
- đạn bắn ra
- chức phận
- tải trọng
- xung kích
- tải
- Chất độn
- chất độn
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " charge " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "charge" avec traductions en vietnamien
-
cõng · gánh · gánh vác · đang · đảm nhiệm
-
chất đầy · giảng viên · nạp đạn · đại biện lâm thời · đầy
-
nặng
-
điện tích cơ bản
-
giảng viên · phụ giáo · phụ giảng
-
bốc xếp
-
Điện tích
-
chuyên trách
Ajouter un exemple
Ajouter