Traduction de "charme" en vietnamien
bùa mê, cây duyên, sự chém gốc cây sont les meilleures traductions de "charme" en vietnamien.
charme
noun
verb
masculine
grammaire
Ascendant physique ou sentimental [..]
-
bùa mê
(từ cũ, nghĩa cũ) bùa mê; sự úm [..]
On employait couramment les charmes et les amulettes, ainsi que les incantations, souvent sous forme écrite.
Bùa mê, bùa hộ mạng và thần chú, thường được viết dưới dạng lá bùa, rất phổ biến.
-
cây duyên
(thực vật học) cây duyên
-
sự chém gốc cây
(lâm nghiệp) sự chém gốc cây (khiến cây chết)
-
Traductions moins fréquentes
- sự lôi cuốn
- sự quyến rũ
- sự úm
- vẻ duyên dáng
- vẻ dễ ưa
- vẻ đẹp
- duyên
- bùa
- Charm bùa mê/ sự quyến rũ
- doan
- phong vị
- quyến rũ
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " charme " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images avec "charme"
Phrases similaires à "charme" avec traductions en vietnamien
-
nữ sắc
-
tình anh em
-
vô duyên
-
bỏ bùa · bỏ bùa mê · chài · giải trừ · làm cho mê say · làm cho vui thích · quyến rũ · úm
-
bạch mã hoàng tử
-
duyên dáng · giòn · hay · hữu tình · mĩ lệ · ngọc ngà · quyến rũ · thú vị · tử tế · xinh tươi · đẹp · ưa nhìn
-
bỏ bùa · bỏ bùa mê · chài · giải trừ · làm cho mê say · làm cho vui thích · quyến rũ · úm
-
vô duyên
Ajouter un exemple
Ajouter