Traduction de "combine" en vietnamien
mưu mô, thủ đoạn sont les meilleures traductions de "combine" en vietnamien.
combine
noun
verb
feminine
grammaire
-
mưu mô
-
thủ đoạn
Et s'il se font attraper dans de sales combines, ça peut sauver leurs fesses.
Và nếu họ bị phát hiện chơi thủ đoạn bẩn, nó có thể cứu mạng họ.
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " combine " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "combine" avec traductions en vietnamien
-
hiệp đồng · kết hợp · máy liên hợp · môn liên hợp · phối hợp · áo nịt liên hợp
-
Thuốc tránh thai
-
lập mưu · trù mưu
-
hóa hợp · hợp · kết hợp · nối · phối hợp · trù · trù hoạch · trù liệu · trù tính · tính liệu · tính toan · tổ hợp
-
kết hợp · máy liên hợp · môn liên hợp · phối hợp · áo nịt liên hợp
-
trù mưu
-
trù mưu
-
hóa hợp · hợp · kết hợp · nối · phối hợp · trù · trù hoạch · trù liệu · trù tính · tính liệu · tính toan · tổ hợp
Ajouter un exemple
Ajouter