Traduction de "conditionner" en vietnamien
dẫn dắt đến, hợp cách hóa, là điều kiện của sont les meilleures traductions de "conditionner" en vietnamien.
conditionner
verb
grammaire
-
dẫn dắt đến
(thân mật) ảnh hưởng đến; dẫn dắt đến
-
hợp cách hóa
gia công cho hợp quy cách, hợp cách hóa (mặt hàng buôn bán)
-
là điều kiện của
-
Traductions moins fréquentes
- quyết định
- điều hòa
- điều hòa không khí
- đóng gói
- ảnh hưởng đến
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " conditionner " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "conditionner" avec traductions en vietnamien
-
có điều kiện · hợp cách hóa · phụ thuộc · sắp xếp · đóng gói · được điều hòa
Ajouter un exemple
Ajouter