Traduction de "corriger" en vietnamien
sửa, chữa, sửa chữa sont les meilleures traductions de "corriger" en vietnamien.
corriger
verb
grammaire
Enlever les erreurs. [..]
-
sửa
verbS'il vous plaît corrigez les erreurs.
Làm ơn sửa lại những lỗi sai.
-
chữa
verbAlors, comment peut-on détecter et corriger ces incohérences ?
Thế thì làm thế nào chúng ta có thể phát hiện và sửa chữa những mâu thuẫn đó?
-
sửa chữa
verbAlors, comment peut-on détecter et corriger ces incohérences ?
Thế thì làm thế nào chúng ta có thể phát hiện và sửa chữa những mâu thuẫn đó?
-
Traductions moins fréquentes
- trừng trị
- chỉnh
- chấm
- củ chính
- hiệu đính
- phủ chính
- uốn nắn lại
- đánh đòn
- phải
- đứng
- 編輯
- biên tập
- bổ chính
- chấm mô rát
- chữa bản in
- chữa mô rát
- có lý
- hiệu chính
- hiệu chỉnh
- tu chính
- điều chỉnh
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " corriger " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "corriger" avec traductions en vietnamien
-
khảo đính
-
gống
-
bài tập mẫu
-
sửa mình · tu tỉnh · tự tu · tự tân
-
bổ cứu
-
bổ xuyết
Ajouter un exemple
Ajouter