Traduction de "cuite" en vietnamien
mẻ nung, sự nung, sự nấu đường sont les meilleures traductions de "cuite" en vietnamien.
cuite
noun
verb
particle
feminine
grammaire
-
mẻ nung
sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung
-
sự nung
sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung
-
sự nấu đường
sự nấu đường (thành tinh thể)
-
Traductions moins fréquentes
- sự say rượu
- xem cuit
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " cuite " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "cuite" avec traductions en vietnamien
-
chín · hỏng · nung · nấu · nấu chín · sạt nghiệp · ấm
-
đất nung
-
đồ
-
gạch mộc
-
chín nhừ
-
cơm nếp
-
thổi
-
cay · cay đắng · cay độc · chua xót · da diết · dễ nấu chín · rát · sâu cay · thấm thía · đau rát bị bỏng
Ajouter un exemple
Ajouter