Traduction de "fauche" en vietnamien

của ăn cắp, mùa cắt cỏ, sự cắt cỏ sont les meilleures traductions de "fauche" en vietnamien.

fauche verb noun feminine
+ Ajouter

dictionnaire français - vietnamien

  • của ăn cắp

    (thông tục) của ăn cắp

  • mùa cắt cỏ

    (từ cũ, nghĩa cũ) sự cắt cỏ; mùa cắt cỏ

  • sự cắt cỏ

    (từ cũ, nghĩa cũ) sự cắt cỏ; mùa cắt cỏ

  • tình trạng cháy túi

    tình trạng không đồng xu dính túi

  • Afficher les traductions générées par algorithme

Traductions automatiques de " fauche " en vietnamien

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similaires à "fauche" avec traductions en vietnamien

  • cháy túi
  • trơ thổ địa
  • bắn quét · cuỗm · cắt · cắt cỏ · hạ diệt · làm rụng · phát · thó · trộm · xoáy
  • xem fauché
  • bắn quét · cuỗm · cắt · cắt cỏ · hạ diệt · làm rụng · phát · thó · trộm · xoáy
Ajouter

Traductions de "fauche" en vietnamien en contexte, mémoire de traduction