Traduction de "filant" en vietnamien

chảy thành dây est la traduction de "filant" en vietnamien.

filant adjective verb masculine grammaire
+ Ajouter

dictionnaire français - vietnamien

  • chảy thành dây

    chảy thành dây (không thành giọt)

  • Afficher les traductions générées par algorithme

Traductions automatiques de " filant " en vietnamien

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similaires à "filant" avec traductions en vietnamien

  • sợi · sợi dệt
  • Hàng đợi · dãy · dòng · hàng · hàng đợi · nối đuôi · đoàn
  • Sao băng · sao băng · sao sa · tinh lạc
  • biến nhanh · cho · chuồn · chạy · chảy thành dây · dòng · giong · kéo · lên khói · lỉnh · quay · rút lui · theo dõi · tháo cuộn · thả · tiến hành tuần tự · tuột ra · tuột đi · tẩu · xe · đi nhanh
  • ủi
  • hàng gạch lát
  • sự xếp hàng đợi phân phối
  • Ext
Ajouter

Traductions de "filant" en vietnamien en contexte, mémoire de traduction