Traduction de "fondre" en vietnamien
đúc, nóng chảy, nấu chảy sont les meilleures traductions de "fondre" en vietnamien.
fondre
verb
grammaire
Faire passer un solide à l’état liquide [..]
-
đúc
verbPourquoi était-il approprié d’utiliser des représentations de taureaux pour soutenir la mer en métal fondu ?
Tại sao tượng bò được dùng để xây bệ của biển đúc?
-
nóng chảy
Plus jolie que le beurre fondant sur une pile de gâteau de blé.
Còn xinh đẹp hơn cục bơ nóng chảy trên miếng bánh kem.
-
nấu chảy
J'ai été forcé de vendre mes films qui ont fini fondus et transformés en produits chimiques.
Ta bị buộc phải bán phim của mình cho một công ty và họ nấu chảy chúng để sản xuất hóa học.
-
Traductions moins fréquentes
- tan
- chảy
- lở
- sà
- thổi
- sụt
- gầy đi
- hòa dịu
- làm dịu
- làm giảm
- làm tan
- lăn xả
- sà xuống
- tiêu tán
- tan chảy
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " fondre " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "fondre" avec traductions en vietnamien
-
bỏ vốn
-
bản chất · cùng · căn bản · cảnh · cốt · nền · nội dung · phông · trôn · đáy · đít
-
tâm khảm · đáy lòng
-
sóng ngầm
-
am tường · lảu thông · tường
-
hình chồng · mờ · nhạt dần · nấu chảy · sự nhạt dần · tan
-
có tiền · kho sách · như fonds · quỹ · ruộng đất · sản nghiệp · số tiền · tiền mặt · tài sản · vốn · vốn sách · đất đai
-
Hình nền máy tính · hình nền
Ajouter un exemple
Ajouter