Traduction de "formation" en vietnamien
quần hệ, đội hình, đội sont les meilleures traductions de "formation" en vietnamien.
formation
noun
feminine
grammaire
formation (d’une entreprise, d’un groupe) [..]
-
quần hệ
cấu tạo; (địa lý, địa chất) thành hệ; (thực vật học) quần hệ
-
đội hình
(quân sự; thể dục thể thao) đội; đội hình [..]
Les hommes de Crassus ne tombaient pas en formation de combat.
Quân Crassus không hề vào đội hình chiến đấu.
-
đội
noun(quân sự; thể dục thể thao) đội; đội hình [..]
Ils chargeront en formations mongoles, par unités de dix.
Chúng sẽ chia lính theo cách Mông Cổ của mình với đội mười người.
-
Traductions moins fréquentes
- cấu tạo
- hình thái
- sự cấu tạo
- sự huấn luyện
- sự hình thành
- sự đào tạo
- thành hệ
- tổ chức
- đào tạo
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " formation " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "formation" avec traductions en vietnamien
-
Giáo dục trực tuyến
-
Thành hệ địa chất
-
tam tam chế
-
huấn luyện chạm
-
đòng
-
cơ sở giáo dục
-
Đồng cỏ
-
Trật tự xã hội
Ajouter un exemple
Ajouter