Traduction de "formes" en vietnamien

thân hình, đã hình thành, đã phát triển sont les meilleures traductions de "formes" en vietnamien.

formes noun verb feminine grammaire
+ Ajouter

dictionnaire français - vietnamien

  • thân hình

    Son but est de retrouver sa forme naturellement, s'entraîner, manger équilibré.

    Chương trình của cô ta là đạt được thân hình một cách tự nhiên, thể dục, chế độ ăn đúng.

  • đã hình thành

    pour transformer les idées préconçues qui ont tant formé

    để biến đổi cái dự tưởng mà đã hình thành lên

  • đã phát triển

    L'important est qu'ils ont développé une forme d'adaptation culturelle .

    Điểm mấu chốt ở đây là, chúng đã phát triển sự thích nghi văn hóa.

  • Afficher les traductions générées par algorithme

Traductions automatiques de " formes " en vietnamien

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similaires à "formes" avec traductions en vietnamien

  • Chuyển đổi hình dạng
  • nguyên dạng · nguyên hình
  • Chuẩn hóa dữ liệu
  • bản chiếu cái, slide cái · hình chủ
  • bóng · chóp mũ · cốt · dáng dấp · dạng · hang · hình · hình dáng · hình dạng · hình thái · hình thù · hình thể · hình thức · khuôn · khổ · lồi xương ngón · lớp cát lót · nghi thức · phom · phép lịch sự · thân hình · thể · thể thức · thủ tục · ụ
  • thành thục
  • chuẩn hóa dữ liệu · dạng chuẩn
Ajouter

Traductions de "formes" en vietnamien en contexte, mémoire de traduction