Traduction de "fossiliser" en vietnamien
hóa thạch, hóa đá, làm thành cổ hủ sont les meilleures traductions de "fossiliser" en vietnamien.
fossiliser
verb
grammaire
-
hóa thạch
(làm) hóa đá, (làm) hóa thạch [..]
Ceci me montre qu'il s'agit d'un pollen fossilisé.
Nó cho tôi biết hạt phấn này là hóa thạch.
-
hóa đá
(làm) hóa đá, (làm) hóa thạch
-
làm thành cổ hủ
(nghĩa bóng) làm thành cổ hủ, làm thành lạc hậu
-
làm thành lạc hậu
(nghĩa bóng) làm thành cổ hủ, làm thành lạc hậu
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " fossiliser " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "fossiliser" avec traductions en vietnamien
-
hóa thạch · hóa đá · trở thành lạc hậu
Ajouter un exemple
Ajouter