Traduction de "glaces" en vietnamien
cửa kính est la traduction de "glaces" en vietnamien.
glaces
noun
verb
feminine
grammaire
-
cửa kính
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " glaces " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "glaces" avec traductions en vietnamien
-
hệ thống gạt nước và rửa kính · que gạt nước mưa
-
lạnh buốt · lạnh lùng · lạnh lẽo
-
đóng băng
-
Kem · kem · kém
-
Trà đá · trà đá
-
Tàu phá băng · mỏm phá băng · tàu phá băng
-
xay xát
-
Khúc côn cầu trên băng · băng cầu · khúc côn cầu · khúc côn cầu trên băng
Ajouter un exemple
Ajouter