Traduction de "griffer" en vietnamien
cào, quào sont les meilleures traductions de "griffer" en vietnamien.
griffer
verb
grammaire
-
cào
verbElle a dû se défendre et le griffer.
Cô ta đã chống lại hắn hoặc đã cào hắn.
-
quào
verb
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " griffer " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "griffer" avec traductions en vietnamien
-
Vuốt · cái móc · dấu chữ ký · dấu ấn · miếng vải tên hiệu · móng · móng vuốt · nanh vuốt · thân rẽ · tăm · vuốt · vấu · đá cạp chân cột
-
nanh vuốt · trảo nha
-
Vuốt · cái móc · dấu chữ ký · dấu ấn · miếng vải tên hiệu · móng · móng vuốt · nanh vuốt · thân rẽ · tăm · vuốt · vấu · đá cạp chân cột
-
Vuốt · cái móc · dấu chữ ký · dấu ấn · miếng vải tên hiệu · móng · móng vuốt · nanh vuốt · thân rẽ · tăm · vuốt · vấu · đá cạp chân cột
Ajouter un exemple
Ajouter