Traduction de "marche" en vietnamien
bậc, dáng đi, hành khúc sont les meilleures traductions de "marche" en vietnamien.
Ensemble de pas [..]
-
bậc
nounbậc (cầu thang) [..]
Nous les avons ensuite coincées sous les marches.
Và sau đó chúng tôi đặt chúng dưới các bậc thang.
-
dáng đi
sự đi (bộ); dáng đi [..]
A force de faire de la lutte, vous marchez comme des hommes.
Từ khi học đấu vật, dáng đi của mày có vẻ nam tính đấy nhỉ?
-
hành khúc
(âm nhạc) khúc đi, hành khúc [..]
— et peut être un peu d'une marche de Aida.
— và một chút hành khúc Aida khi bước chân vào trong các tiền sảnh lớn
-
Traductions moins fréquentes
- cấp
- nấc
- biên cảnh
- bàn đạp
- cuộc diễu hành
- cuộc hành quân
- khúc đi
- lịch trình
- nơi biên cảnh
- sự tiến triển
- sự vận hành
- sự đi
- tiến độ
- tỉnh biên giới
- đi bộ
- 市場
- Hành khúc
- thị trường
- Đi bộ
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " marche " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traductions avec une orthographe alternative
"Marche" dans le dictionnaire français - vietnamien
Actuellement nous n'avons pas de traductions pour Marche dans le dictionnaire, peut-être pouvez-vous en ajouter une ? Assurez-vous de vérifier la traduction automatique, la mémoire de traduction ou les traductions indirectes.
Images avec "marche"
Phrases similaires à "marche" avec traductions en vietnamien
-
thị giá
-
Diễu hành đồng tính
-
Thất bại thị trường
-
lạch bạch
-
ngày đường
-
bước · chạy · dáng đi · dạo · giẫm lên · thuận theo · tin theo · tiến hành điều · tiến tới · trôi · đi · đi bộ · đi dạo · đạp
-
chợ
-
Thị trường tài chính · thị trường chứng khoán · thị trường tài chính