Traduction de "membre" en vietnamien
thành viên, dương vật, hội viên sont les meilleures traductions de "membre" en vietnamien.
membre
noun
masculine
grammaire
partie extérieure du corps [..]
-
thành viên
noun(là) thành viên; (là) hội viên [..]
Je suis membre du conseil d'administration.
Tôi là thành viên hội đồng quản trị.
-
dương vật
noun(từ cũ, nghĩa cũ) dương vật (cũng membre viril) [..]
-
hội viên
noun(là) thành viên; (là) hội viên
Êtes-vous membre de cette société ?
Bạn có phải là hội viên của hội đó không?
-
Traductions moins fréquentes
- vế
- thành phần
- chi
- chân
- bộ phận
- đoàn viên
- đảng viên ...
- ủy viên
- chim
- 陽物
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " membre " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "membre" avec traductions en vietnamien
-
bảo mật-nghiêm trọng
-
nhóm viên · tổ viên
-
nghị sĩ
-
thành viên thường trực
-
xã viên
-
chi · chân tay
-
có chân
-
quốc gia thành viên
Ajouter un exemple
Ajouter