Traduction de "meuler" en vietnamien
mài est la traduction de "meuler" en vietnamien.
meuler
verb
grammaire
étudier (durement)
-
mài
verbmài (bằng đĩa mài)
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " meuler " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "meuler" avec traductions en vietnamien
-
cây rơm
-
Cối giã · bánh mài · cây · luống trồng nấm · tớt · tớt cối xay · tớt pho mát · đĩa mài · đống · đống củi đốt than · đụn
-
Cối giã · bánh mài · cây · luống trồng nấm · tớt · tớt cối xay · tớt pho mát · đĩa mài · đống · đống củi đốt than · đụn
-
Cối giã · bánh mài · cây · luống trồng nấm · tớt · tớt cối xay · tớt pho mát · đĩa mài · đống · đống củi đốt than · đụn
Ajouter un exemple
Ajouter