Traduction de "muer" en vietnamien
lột xác, thay lông, vỡ tiếng sont les meilleures traductions de "muer" en vietnamien.
muer
verb
grammaire
-
lột xác
-
thay lông
-
vỡ tiếng
-
Traductions moins fréquentes
- biến
- lột
- biến hoá
- thay sừng
- thoát xác
- đổi lốt
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " muer " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "muer" avec traductions en vietnamien
-
đổi
-
bu · bu gà · bệnh dại không sủa · chuồng gà · lông thay · lốt · mùa lột xác · mùa thay lông · mùa thay sừng · sừng rụng · sự lột xác · sự thay lông · sự thay sừng · sự vỡ tiếng · xác lột
-
biến thành · đổi ra
Ajouter un exemple
Ajouter