Traduction de "nota" en vietnamien
lời chú, lời chú thích sont les meilleures traductions de "nota" en vietnamien.
nota
verb
-
lời chú
Faire des annotations signifie écrire des notes ou des commentaires explicatifs.
Chú thích có nghĩa là thêm vào những lời chú giải hay bình luận.
-
lời chú thích
La disposition en chapitres et en versets, avec notes de bas de page, date de 1902.
Sự sắp xếp thành các chương và các câu, với những lời chú thích ở cuối trang, đã được thực hiện vào năm 1902.
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " nota " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "nota" avec traductions en vietnamien
-
Notepad
-
ghi chép
-
bị chú
-
đổi giọng
-
Nhắc tôi về email đã gửi
-
công hàm · ghi · ghi chú · lời chú · lời chú thích · lời ghi · lời ghi chép · lời nhận xét · ngỗng · nhận xét · nốt · phím · thông tri · thông điệp · điểm · điểm số
-
ghi chú an ninh
-
Giá trị nốt nhạc
Ajouter un exemple
Ajouter