Traduction de "pis" en vietnamien
vú, bầu vú, tệ hơn sont les meilleures traductions de "pis" en vietnamien.
pis
noun
conjunction
adverb
masculine
grammaire
Organe chez les mammifères quadrupèdes femelles fait de glandes mammaires ayant plusieurs tétons.
-
vú
nounvú (bò, dê)
-
bầu vú
nounOrgane chez les mammifères quadrupèdes femelles fait de glandes mammaires ayant plusieurs tétons.
-
tệ hơn
(từ cũ, nghĩa cũ) xấu hơn, tệ hơn
Avec tes décisions, c'est de mal en pis!
Những quyết định của ông khiến bọn tôi ngày càng tệ hơn!
-
Traductions moins fréquentes
- xấu hơn
- cái tệ nhất
- cái xấu nhất
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " pis " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images avec "pis"
Phrases similaires à "pis" avec traductions en vietnamien
-
chớ kệ · kệ · mặc · mặc kệ · thây kệ · trối kệ · trối thây
-
thì sao?
-
chối kệ · thây
-
hạ sách · điều bất đắc dĩ · điều cực chẳng đã
-
bất đắc dĩ · cùng chẳng đã · cực chẳng đã
-
chớ kệ · kệ · mặc · mặc kệ · thây kệ · trối kệ · trối thây
Ajouter un exemple
Ajouter