Traduction de "raison" en vietnamien
cớ, công bội, công sai sont les meilleures traductions de "raison" en vietnamien.
raison
noun
feminine
grammaire
Capacité à penser de manière rationelle. [..]
-
cớ
nounJe ne veux pas le garder pour de fausses raisons.
Tôi không muốn giữ nó lại với một cái cớ không đúng.
-
công bội
(toán học) công sai (của cấp số cộng); công bội (của cấp số nhân)
-
công sai
(toán học) công sai (của cấp số cộng); công bội (của cấp số nhân)
-
Traductions moins fréquentes
- lý tính
- lẽ phải
- lý
- lí
- lẽ
- căn cớ
- căn cứ
- căn do
- duyên cớ
- lí do
- lí lẽ
- lí trí
- lý do
- lý lẽ
- tỉ lệ
- tỷ lệ
- lý trí
- nguyên nhân
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " raison " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "raison" avec traductions en vietnamien
-
tại vì
-
bằng · cứ
-
lẽ thường
-
bởi · bởi lẽ · vì lẽ
-
Lợi ích quốc gia
-
thiên đạo
-
khi không · không dưng · vô cố
-
cớ chi · cớ sao · hà cớ · tại sao
Ajouter un exemple
Ajouter