Traduction de "rampe" en vietnamien
lan can, tay vịn, chỗ dốc sont les meilleures traductions de "rampe" en vietnamien.
rampe
noun
feminine
grammaire
Pan incliné [..]
-
lan can
nountay vịn, lan can (cầu thang) [..]
Mais pouvez- vous faire un truc sur la rampe?
Nhưng liệu mày có thể làm gì ở lan can đằng kia không?
-
tay vịn
nountay vịn, lan can (cầu thang) [..]
Oui, et elle a une rampe interne qui lui donne sa force. C'est cette intégration holistique.
Vâng, và nó có 1 tay vịn bên trong làm xương sống. Hoàn toàn tích hợp.
-
chỗ dốc
-
Traductions moins fréquentes
- hàng đèn chiếu
- mặt dốc
- đoạn đường dốc
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " rampe " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "rampe" avec traductions en vietnamien
-
trườn
-
bò · bò sát · dốc · luồn cúi · mặt dốc · mặt nghiêng · nghiêng · nhân viên mặt đất · đứng trên chân sau
-
bò toài
-
bệ phóng
-
Lobsang Rampa
-
bò · luồn cúi · luồn lỏi · trườn · tuồn
-
khúm núm
-
bò · bò sát · dốc · luồn cúi · mặt dốc · mặt nghiêng · nghiêng · nhân viên mặt đất · đứng trên chân sau
Ajouter un exemple
Ajouter