Traduction de "ranger" en vietnamien
dẹp, đặt, sắp xếp sont les meilleures traductions de "ranger" en vietnamien.
ranger
verb
noun
masculine
grammaire
Rendre rangé ou organisé. [..]
-
dẹp
Si je ne range pas ton bureau, personne ne le fera.
Nếu con không có ở đây để dọn dẹp, bàn giấy của Cha sẽ bừa bộn.
-
đặt
verbUne fois qu'elle a terminé, elle range le matériel ici.
Cô ấy đã đóng gói đồ đạc và đặt chúng ở đây.
-
sắp xếp
verbLes cercles de l'Enfer ont été rangés différemment.
Vòng của địa ngục đã được sắp xếp lại.
-
Traductions moins fréquentes
- xếp dọn
- dọn
- xếp
- sắp
- liệt
- kéo
- bài trí
- dọn dẹp
- liệt vào hàng
- phối trí
- sắp thành hàng
- thu dọn
- thu vén
- trần liệt
- đi dọc theo
- đi gần
- để vào hạng
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " ranger " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images avec "ranger"
Phrases similaires à "ranger" avec traductions en vietnamien
-
ngay ngắn · yên ổn
-
bốc xếp
-
sắp ấn
-
nền nếp
-
hàng đá lát đường
-
dãy · hàng · rặng · vì · xem rangé
-
dẹp ra · ngồi theo thứ tự · ré · sắp hàng · theo · tránh · xếp · đặt · đứng về phe
-
dãy · hàng · rặng · vì · xem rangé
Ajouter un exemple
Ajouter