Traduction de "raya" en vietnamien
như rayia est la traduction de "raya" en vietnamien.
raya
noun
verb
masculine
grammaire
-
như rayia
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " raya " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "raya" avec traductions en vietnamien
-
Hyaena hyaena
-
cá duôi o · cá ó sao
-
bị rạch · kẻ · rãnh · rằn · sọc · vạch · vằn
-
cá đuối · rãnh cày · sọc · vạch · đường · đường cày · đường ngôi
-
Quang phổ vạch
-
Thủy thủ Mặt Trăng
-
vải kẻ mịn · vải sọc mịn
-
Chó rừng vằn hông
Ajouter un exemple
Ajouter