Traduction de "redresser" en vietnamien
nắn, uốn nắn, chỉnh sont les meilleures traductions de "redresser" en vietnamien.
redresser
verb
grammaire
Rendre droit [..]
-
nắn
Saurais-tu redresser l'arbre, sans échouer le bateau?
Anh có thể nắn lại cái trục mà không cần kéo thuyền lên bờ không?
-
uốn nắn
verbAu pensionnat ils vont te redresser!
Ở trường nội trú, họ sẽ uốn nắn mày.
-
chỉnh
Et ils ont dû me recoudre et me redresser le nez.
Tôi bị khâu mấy mũi và cái mũi tôi phải chỉnh thẳng lại.
-
Traductions moins fréquentes
- dựng
- ngẩng
- ngửng
- chấn chỉnh
- chỉnh lưu
- dựng lại
- dựng đứng lại
- phục hưng
- dựng lại nhau
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " redresser " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "redresser" avec traductions en vietnamien
-
nắn điện
-
lại đứng dậy · ngóc đầu · phục hưng · đứng thẳng lại
-
sửa sai
-
chồm
-
ngóc đầu · ngấc đầu
-
lại đứng dậy · ngóc đầu · phục hưng · đứng thẳng lại
-
lại đứng dậy · ngóc đầu · phục hưng · đứng thẳng lại
Ajouter un exemple
Ajouter