Traduction de "repoussant" en vietnamien
dễ sợ, ghê tởm, gớm ghiếc sont les meilleures traductions de "repoussant" en vietnamien.
repoussant
adjective
verb
masculine
grammaire
-
dễ sợ
-
ghê tởm
adjectiveLes souvenirs peuvent être ignobles, repoussants et répugnants.
Kí ức có thể hèn hạ, ghê tởm pha thêm chút tàn bạo.
-
gớm ghiếc
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " repoussant " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "repoussant" avec traductions en vietnamien
-
hình rập nổi · rập nổi · đổ rập nổi
-
sự mọc lại
-
tởm
-
bác · bác bỏ · bật lại · cự tuyệt · gạt · gạt bỏ · gạt đi · hoãn · hất · hẩy · làm cho chán ghét · làm cho ghê tởm · mọc lại · rập nổi · đùn · đẩy · đẩy lui · đẩy lùi · đẩy lại · đẩy ra
-
bác · bác bỏ · bật lại · cự tuyệt · gạt · gạt bỏ · gạt đi · hoãn · hất · hẩy · làm cho chán ghét · làm cho ghê tởm · mọc lại · rập nổi · đùn · đẩy · đẩy lui · đẩy lùi · đẩy lại · đẩy ra
Ajouter un exemple
Ajouter