Traduction de "retourner" en vietnamien
trả lại, về, trở lại sont les meilleures traductions de "retourner" en vietnamien.
retourner
verb
grammaire
Aller là où l'on était précédemment. [..]
-
trả lại
On m'a appelée pour me dire que vous les retourniez.
Tôi nhận được một cuộc gọi báo rằng anh muốn trả lại chúng.
-
về
verbJe ne peux pas y retourner sans vous.
Tôi không thể quay về mà không có bạn.
-
trở lại
verbEcoutez, je n'y retourne pas si cela signifie que vous n'y allez pas.
Tôi sẽ không trở lại đó nếu cô không thể trở lại đó.
-
Traductions moins fréquentes
- trở về
- lật
- lộn
- đảo
- lật ngửa
- quay lại
- trả
- trở
- quay
- gảy
- quặt
- có việc gì thế?
- làm cho đổi ý
- làm xáo động
- lật đi lật lại
- lộn lại
- phản hồi
- trao trả
- đi về
- được trả về
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " retourner " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "retourner" avec traductions en vietnamien
-
quay giáo
-
lật mặt
-
vãng phản
-
lui bước
-
ngoái · ngảnh lại · quay lại nhìn · quay sang · quay vòng · quày · trở mình
-
con bài bắt cái · con bài lật lên · phần tiếp
-
nghiền ngẫm
-
nghiền ngẫm
Ajouter un exemple
Ajouter