Traduction de "ribaud" en vietnamien
bê tha, người bê tha, người trụy lạc sont les meilleures traductions de "ribaud" en vietnamien.
ribaud
noun
masculine
-
bê tha
(từ cũ, nghĩa cũ) trụy lạc, bê tha
-
người bê tha
(từ cũ, nghĩa cũ) người trụy lạc, người bê tha
-
người trụy lạc
(từ cũ, nghĩa cũ) người trụy lạc, người bê tha
-
trụy lạc
(từ cũ, nghĩa cũ) trụy lạc, bê tha
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " ribaud " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Ajouter un exemple
Ajouter