Traduction de "tapissant" en vietnamien
phủ đất est la traduction de "tapissant" en vietnamien.
tapissant
verb
-
phủ đất
(thực vật học) phủ đất
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " tapissant " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "tapissant" avec traductions en vietnamien
-
quán rượu bất lương
-
Thảm · khăn trải · thảm · tấm thảm
-
Họ Lợn vòi · heo vòi · họ lợn vòi
-
căng màn trướng · phủ · phủ màn trướng
-
núp · nấp
-
Heo vòi Nam Mỹ
-
bo bo · chúi · khư khư · nép · nép mình · núp · nấp · ẩn náu
-
băng tải
Ajouter un exemple
Ajouter