Traduction de "tire" en vietnamien

sự móc túi, ô tô sont les meilleures traductions de "tire" en vietnamien.

tire noun verb masculine feminine grammaire
+ Ajouter

dictionnaire français - vietnamien

  • sự móc túi

    (thông tục) sự móc túi

  • ô tô

    noun

    (nghĩa bóng) ô tô

  • bánh ngọt đường cây thích

  • Afficher les traductions générées par algorithme

Traductions automatiques de " tire " en vietnamien

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similaires à "tire" avec traductions en vietnamien

  • cái vạch đường chỉ
  • dây thắt miệng · gân · má · thanh giằng · độ mớn nước
  • beo · bắn · bỏ đi · chuồn · cháy đều · chìm nước · căng ra · dốc quá · giãn ra · giải thoát · giật · gò · gạch · hơi ngã về · in · kéo · kéo mạnh · kéo thành sợi · kẻ · lè · lôi · lôi kéo · nhổ · nổ súng · phát · phát hành · rút · sút vào · thè · thông hơi · trích lục · vạch · xạ kích · xổ · đá vào
  • việc thu được lợi ích/lợi nhuận từ 1 điều gì đó
Ajouter

Traductions de "tire" en vietnamien en contexte, mémoire de traduction