Traduction de "traces" en vietnamien
tăm hơi, tung tích, tăm sont les meilleures traductions de "traces" en vietnamien.
traces
noun
verb
feminine
grammaire
-
tăm hơi
-
tung tích
nounTu as disparu sans laisser de trace pendant plus d'un an.
Cô biết tam tung tích hon m? t nam qua.
-
tăm
noun
-
Traductions moins fréquentes
- vết
- vết tích
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " traces " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "traces" avec traductions en vietnamien
-
bản vẽ sơ đồ · tuyến đường · đường · đường dẫn · đường nét
-
Vết · bóng · bóng vía · dấu · dấu tích · dấu vết · dấu ấn · hành tung · hút · lốt · mòi · ngấn · sẹo · theo dõi · tăm dạng · tăm tích · vết
-
chạy · kẻ · mọc ngang nông · phác họa · tả · viết · vạch · vẽ · đi rất nhanh · đào hang
-
tháu
-
Quay lui (khoa học máy tính)
-
ngấn lệ
-
Kim loại nặng
-
quệt
Ajouter un exemple
Ajouter