Traduction de "tranche" en vietnamien
lát, cạnh, khoảng sont les meilleures traductions de "tranche" en vietnamien.
tranche
noun
verb
feminine
grammaire
Certaine quantité issue d'un tout plus grand. [..]
-
lát
Non, juste deux tranches de pain grillé, Hector.
Không, chỉ 2 lát bánh mì khô, Hector.
-
cạnh
nounChemise kraft, tranche renforcée.
Tập hồ sơ bìa cứng hiệu Smead, có cạnh ép.
-
khoảng
adverb
-
Traductions moins fréquentes
- mép
- đợt
- đoạn
- đĩa bán dẫn
- nhóm
- xá
- khoanh
- nhát
- khúc
- hạng mục
- thịt giữa đùi
- xá cày
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " tranche " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images avec "tranche"
Phrases similaires à "tranche" avec traductions en vietnamien
-
cùn
-
hầm hố
-
sắc lẻm
-
hào lũy
-
làm oai
-
bén · cương quyết · cớn non · dao nạo · lưỡi · ngọt · như tranché · quả quyết · sắc · sắc bén · sắc nét · sự sắc sảo · đằng lưỡi
-
chặt · cắt đứt · giải quyết · làm ra vẻ · nổi bật · nổi hẳn lên · quyết đoán · quyết định · quyết định dứt khoát · rõ rệt · siết
-
chiến hào · cơn đau quặn · giao thông hào · hào · mương · rãnh · xem tranché · đường hào
Ajouter un exemple
Ajouter