Traduction de "trousser" en vietnamien
xắn, bó lại, làm nhanh gọn sont les meilleures traductions de "trousser" en vietnamien.
trousser
verb
grammaire
-
xắn
(từ cũ, nghĩa cũ) xắn, xắn quần áo cho
-
bó lại
(từ cũ, nghĩa cũ) bó lại
-
làm nhanh gọn
(thân mật) làm nhanh gọn
-
Traductions moins fréquentes
- xắn quần áo cho
- đóng gói
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " trousser " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "trousser" avec traductions en vietnamien
-
miếng đỡ đuôi
-
xắn quần áo lên
-
oắt con
-
dây buộc gập chân
-
bó · hộp bút · hộp dụng cụ · quần nịt phồng · túi dụng cụ
-
thằng nhãi · thằng oắt · áo vét rất ngắn
Ajouter un exemple
Ajouter