Traduction de "uniforme" en vietnamien
đều đều, đồng phục, đều sont les meilleures traductions de "uniforme" en vietnamien.
uniforme
adjective
noun
masculine
grammaire
modéré (politique)
-
đều đều
-
đồng phục
Dans beaucoup, les soldats sont anonymes en uniformes.
Trong nhiều trường hợp ,người lính giấu mặt trong đồng phục.
-
đều
adjective adverbEt ça vaut pour chaque homme dans cet uniforme.
Mọi người trong đội này đều phải như thế.
-
Traductions moins fréquentes
- binh phục
- chế phục
- giống nhau
- quân nhân
- quân phục
- đơn điệu
- đồng đều
- bằng nhau
- danh sách bộ chữ in
- tương tự
- Đồng phục
- đều đặn
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " uniforme " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images avec "uniforme"
Phrases similaires à "uniforme" avec traductions en vietnamien
-
Phân phối đều liên tục
-
Quân phục · quân phục
-
Quy tắc và Thực hành thống nhất Tín dụng chứng từ
-
Đồng phục học sinh
Ajouter un exemple
Ajouter