Traduction de "vaincu" en vietnamien
bại, thua, chiến bại sont les meilleures traductions de "vaincu" en vietnamien.
vaincu
verb
noun
masculine
grammaire
Participe passé du verbe vaincre.
-
bại
Nous ne pouvons les vaincre sans votre aide.
Chúng tôi không thể đánh bại chúng nếu ngài không giúp.
-
thua
Le vaincu sera en cendres avant la nuit.
Người thua sẽ lên giàn thiêu trước khi trời tối.
-
chiến bại
Le coût de la guerre est terrible, car vainqueurs et vaincus paient un énorme tribut.
Cái giá của chiến tranh thật khủng khiếp; người chiến thắng cũng như kẻ chiến bại đều phải trả một giá kinh khủng.
-
Traductions moins fréquentes
- chịu phục
- chịu thua
- kẻ bại trận
- kẻ thua
- phơi áo
- đã chế ngự được
- đã khắc phục được
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " vaincu " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "vaincu" avec traductions en vietnamien
-
hạ được
-
chịu thua
-
bại binh · bại quân
-
thua
-
áp đảo
-
chiến thắng · chế ngự · khắc phục · tháng · thắng · thắng lợi · vượt · đánh bại · đánh thắng
-
bại tướng
-
chịu hàng · chịu tho
Ajouter un exemple
Ajouter