Traduction de "chaussant" en vietnamien
đi vừa chân est la traduction de "chaussant" en vietnamien.
chaussant
verb
-
đi vừa chân
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " chaussant " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "chaussant" avec traductions en vietnamien
-
vun xới
-
bờ quai
-
cầu cống · cầu đường · kiều lộ
-
bàn chông · chông
-
vun bón
-
quần nịt ngắn
-
nhà một tầng · tầng dưới · tầng trệt
-
bẫy sập · chông củ ấu · mưu lừa bẫy
Ajouter un exemple
Ajouter