Traduction de "chausse" en vietnamien
cái phễu bằng vải, quần nịt sont les meilleures traductions de "chausse" en vietnamien.
chausse
noun
verb
feminine
grammaire
-
cái phễu bằng vải
cái phễu bằng vải (để lọc các chất quánh)
-
quần nịt
(từ cũ, nghĩa cũ) quần nịt (đàn ông)
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " chausse " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "chausse" avec traductions en vietnamien
-
vun xới
-
bờ quai
-
cầu cống · cầu đường · kiều lộ
-
bàn chông · chông
-
vun bón
-
quần nịt ngắn
-
nhà một tầng · tầng dưới · tầng trệt
-
bẫy sập · chông củ ấu · mưu lừa bẫy
Ajouter un exemple
Ajouter