Traduction de "claquant" en vietnamien

mệt, gây mệt sont les meilleures traductions de "claquant" en vietnamien.

claquant verb
+ Ajouter

dictionnaire français - vietnamien

  • mệt

    adjective

    (thông tục) gây mệt, mệt

    Je dors, mais je suis claqué.

    Dù tôi đã ngủ ngon cả đêm nhưng vẫn thấy rất mệt mỏi.

  • gây mệt

    (thông tục) gây mệt, mệt

  • Afficher les traductions générées par algorithme

Traductions automatiques de " claquant " en vietnamien

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similaires à "claquant" avec traductions en vietnamien

  • phần phật
  • rã họng · vêu mõm
  • bọn vỗ tay thuê · cái tát · cái vỗ · da mũ · mũ lò xo · nhà thổ · sòng bạc · sập · tát · ủng ngoại
  • tát · tạt
  • đánh bò cạp
  • bị bong gân chân · chết · củ · hết đời · làm cho mệt lử · lạch cạch · nghẻo · ngoẻo · phung phá · phung phí · sình · thất bại · tát tai · tỏi · tử · vỗ đôm đốp · xài phí · đóng sập lại · đập đôm đốp
  • tấm tắc
  • gây mệt · mệt
Ajouter

Traductions de "claquant" en vietnamien en contexte, mémoire de traduction