Traduction de "claque" en vietnamien
tát, sập, bọn vỗ tay thuê sont les meilleures traductions de "claque" en vietnamien.
claque
noun
feminine
grammaire
Coup sur la joue avec le plat de la main.
-
tát
Sa nomination a été une claque au Sénat.
Việc bổ nhiệm bà ấy là một cái tát vào bộ mặt của Thượng viện.
-
sập
Avec tes affaires, en claquant la porte et en faisant crisser les pneus.
Đóng gói hành lý, sập cửa, và lái xe đi khỏi đó.
-
bọn vỗ tay thuê
bọn vỗ tay thuê (ở rạp hát)
-
Traductions moins fréquentes
- cái tát
- cái vỗ
- da mũ
- mũ lò xo
- nhà thổ
- sòng bạc
- ủng ngoại
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " claque " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "claque" avec traductions en vietnamien
-
phần phật
-
rã họng · vêu mõm
-
gây mệt · mệt
-
tát · tạt
-
đánh bò cạp
-
bị bong gân chân · chết · củ · hết đời · làm cho mệt lử · lạch cạch · nghẻo · ngoẻo · phung phá · phung phí · sình · thất bại · tát tai · tỏi · tử · vỗ đôm đốp · xài phí · đóng sập lại · đập đôm đốp
-
tấm tắc
Ajouter un exemple
Ajouter