Traduction de "failli" en vietnamien
người phá sản, người vỡ nợ, phá sản sont les meilleures traductions de "failli" en vietnamien.
failli
verb
noun
masculine
grammaire
-
người phá sản
-
người vỡ nợ
-
phá sản
-
vỡ nợ
-
Afficher les traductions générées par algorithme
Traductions automatiques de " failli " en vietnamien
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similaires à "failli" avec traductions en vietnamien
-
lối thoái thác · lối tránh né
-
Lưỡi hái · cái giả · cái hái · cái sai · dối trá · dở dang · dởm · gian · giả · giả dối · giả hiệu · giả mạo · giả trá · giả tạo · hão · hư · hư ngụy · không đúng · liềm · láo · lạc điệu · lệch lạc · ngụy · ngụy tạo · phạng · phồ · sai · sai lầm · sai ngoa · sai trái · sự giả mạo · trái cựa · xảo hoạt · đồ giả
-
ong đực
-
sa khương · sơn nại
-
cổ cồn
-
mút chìa đỡ bao lơn
-
Ranh giới chuyển dạng
-
chết hụt
Ajouter un exemple
Ajouter